Hardtop Clear

Chi tiết kỹ thuật

  • Danh mục sản phẩm
    Sơn phủ Công trình Ngoài trời Sơn phủ trang trí bề mặt nội thất Sơn phủ trang trí bề mặt nội thất Sơn bảo vệ kết cấu thép ngoài trời
  • Công nghệ
    Polyurethane
  • Chất nền
    Bề mặt sử dụng sơn phủ

Tải xuống

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Danish

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Danish Hardtop Clear Comp B, Danish

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Dutch

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Dutch Hardtop Clear Comp B, Dutch

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, French

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, French Hardtop Clear Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, German

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, German Hardtop Clear Comp B, German

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Italian

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Italian Hardtop Clear Comp B, Italian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Polish

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Polish Hardtop Clear Comp B, Polish

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Portuguese

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Portuguese Hardtop Clear Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Russian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Swedish

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Swedish Hardtop Clear Comp B, Swedish

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Romanian

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Romanian Hardtop Clear Comp B, Romanian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, Vietnamese

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Vietnamese Hardtop Clear Comp B, Vietnamese

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Bulgarian Hardtop Clear Comp B, Bulgarian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Czech Hardtop Clear Comp B, Czech

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English (Thai) Hardtop Clear Comp B, English (Thai)

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Finnish Hardtop Clear Comp B, Finnish

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Greek Hardtop Clear Comp B, Greek

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Hungarian Hardtop Clear Comp B, Hungarian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Lithuanian Hardtop Clear Comp B, Lithuanian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Serbian Hardtop Clear Comp B, Serbian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Malay (English) Hardtop Clear Comp B, Malay (English)

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Portuguese Hardtop Clear Comp B, Portuguese

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Slovak Hardtop Clear Comp B, Slovak

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Indonesian Hardtop Clear Comp B, Indonesian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Latvian Hardtop Clear Comp B, Latvian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Slovenian Hardtop Clear Comp B, Slovenian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Estonian Hardtop Clear Comp B, Estonian

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, English Hardtop Clear Comp B, English

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, Spanish Hardtop Clear Comp B, Spanish

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Hardtop Clear, English

Bảng dữ liệu an toàn

Hardtop Clear Comp A, French Hardtop Clear Comp B, French

Hướng dẫn ứng dụng

Hardtop Clear, English

Sản phẩm liên quan

Hardtop XP Alu logo
Sơn phủ

Hardtop XP Alu

A polyurethane topcoat with aluminum pigments, good durability, and excellent application properties.

  • Good durability
  • Excellent application properties
  • Aluminium pigmented
Sơn phủ

Hardtop One

Lớp phủ cuối một thành phần gốc polysiloxan tạo nên lớp hoàn thiện đẹp khi sử dụng chổi cọ, con lăn và súng phun chân không.

  • Khả năng giữ màu và cầm bóng tốt
  • Sơn một thành phần đơn giản
  • Đặc tính dễ dàng thi công với cọ, con lăn và súng phun chân không
622 Line logo
Sơn phủ

622 Line

Sơn phủ

Hardtop Flexi

Lớp sơn phủ cuối polyurethane có tính linh hoạt cao và chống va đập với đặc tính cho phép thi công trực tiếp lên bề mặt kim loại.

  • Cho phép sơn trực tiếp lên bề mặt kim loại
  • Độ dày màng sơn cao giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn 
  • Chịu được áp lực và va đập

Liên hệ với chúng tôi về các sản phẩm

Quý vị có muốn biết thêm về các sản phẩm và cách chúng tôi có thể giúp quý vị tìm ra các giải pháp thay thế tốt nhất cho dự án của mình? Hãy gửi chi tiết liên hệ của quý vị tại đây và chúng tôi sẽ liên hệ lại.

)